TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) =

Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) = : Comprehensive dictionary of communications and transport English - Vietnamese (About 60,000 entries)

 Giao thông vận tải, 2001
 Hà Nội : 538 tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:2681
DDC 629.04
Nhan đề Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) = Comprehensive dictionary of communications and transport English - Vietnamese (About 60,000 entries) / Bộ Giao thông vận tải.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giao thông vận tải,2001
Mô tả vật lý 538 tr. ;24 cm.
Phụ chú Đầu trang tên sách ghi: Bộ giao thông vận tải.
Thuật ngữ chủ đề Communications-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Transportation-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển giao thông vận tải-Truyền thông-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyền thông
Từ khóa tự do Giao thông vận tải
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000014840, 000014848, 000017297
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012681
0021
0042804
005202103300856
008040204s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456392430
035[# #] |a 1083196654
039[ ] |a 20241201182641 |b idtocn |c 20210330085659 |d anhpt |y 20040204000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 629.04 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) = |b Comprehensive dictionary of communications and transport English - Vietnamese (About 60,000 entries) / |c Bộ Giao thông vận tải.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giao thông vận tải, |c 2001
300[ ] |a 538 tr. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Đầu trang tên sách ghi: Bộ giao thông vận tải.
650[1 0] |a Communications |x Dictionaries.
650[1 0] |a Transportation |x Dictionaries.
650[1 7] |a Từ điển giao thông vận tải |x Truyền thông |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyền thông
653[0 ] |a Giao thông vận tải
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000014840, 000014848, 000017297
890[ ] |a 3 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017297 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017297
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000014848 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000014848
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000014840 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000014840
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng