THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
629.04 TUD
Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) =
: Comprehensive dictionary of communications and transport English - Vietnamese (About 60,000 entries)
Giao thông vận tải,
2001
Hà Nội :
538 tr. ; 24 cm.
English
Communications
Transportation
Từ điển giao thông vận tải
Truyền thông
Giao thông vận tải
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
2681
DDC
629.04
Nhan đề
Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) = Comprehensive dictionary of communications and transport English - Vietnamese (About 60,000 entries) / Bộ Giao thông vận tải.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giao thông vận tải,2001
Mô tả vật lý
538 tr. ;24 cm.
Phụ chú
Đầu trang tên sách ghi: Bộ giao thông vận tải.
Thuật ngữ chủ đề
Communications-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Transportation-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển giao thông vận tải-
Truyền thông-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Truyền thông
Từ khóa tự do
Giao thông vận tải
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000014840, 000014848, 000017297
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2681
002
1
004
2804
005
202103300856
008
040204s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456392430
035
[# #]
|a
1083196654
039
[ ]
|a
20241201182641
|b
idtocn
|c
20210330085659
|d
anhpt
|y
20040204000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
629.04
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt (Khoảng 60.000 từ) =
|b
Comprehensive dictionary of communications and transport English - Vietnamese (About 60,000 entries) /
|c
Bộ Giao thông vận tải.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giao thông vận tải,
|c
2001
300
[ ]
|a
538 tr. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Đầu trang tên sách ghi: Bộ giao thông vận tải.
650
[1 0]
|a
Communications
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Transportation
|x
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Từ điển giao thông vận tải
|x
Truyền thông
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Truyền thông
653
[0 ]
|a
Giao thông vận tải
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000014840, 000014848, 000017297
890
[ ]
|a
3
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000017297
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000017297
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000014848
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000014848
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000014840
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000014840
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng