TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình tiếng Pháp thương mại qua Đài tiếng nói Việt Nam.

Giáo trình tiếng Pháp thương mại qua Đài tiếng nói Việt Nam.

 Nxb.Thế Giới, 2001.
 Hà Nội : 279 tr.; 29 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26842
DDC 448.24
Nhan đề Giáo trình tiếng Pháp thương mại qua Đài tiếng nói Việt Nam.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb.Thế Giới,2001.
Mô tả vật lý 279 tr.;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(4): 000070405-6, 000075959, 000087834
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126842
0021
00436968
008121121s2001 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456396252
035[# #] |a 1083169801
039[ ] |a 20241130171411 |b idtocn |c 20121121141606 |d anhpt |y 20121121141606 |z svtt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.24 |b GIA
090[ ] |a 448.24 |b GIA
245[0 0] |a Giáo trình tiếng Pháp thương mại qua Đài tiếng nói Việt Nam.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb.Thế Giới, |c 2001.
300[ ] |a 279 tr.; |c 29 cm.
650[0 7] |a Tiếng Pháp |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (4): 000070405-6, 000075959, 000087834
890[ ] |a 4 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087834 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000087834
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000075959 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000075959
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000070406 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000070406
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000070405 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000070405
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng