THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 KOR
한국어 회화 1- 2
교육부 국제교육진흥원,
1994.
서울시 :
182 p. ; 19 cm.
kor
Tiếng Hàn giao tiếp
Tiếng Hàn giao tiếp.
Korean conversation.
Giáo trình.
Hội thoại.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
2690
DDC
495.7824
Tác giả TT
교육부 국제교육진흥원.
Nhan đề dịch
Korean Conversation 1 - 2.
Nhan đề
한국어 회화 1- 2 / 교육부 국제교육진흥원.
Thông tin xuất bản
서울시 :교육부 국제교육진흥원,1994.
Mô tả vật lý
182 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn giao tiếp-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn giao tiếp.
Từ khóa tự do
Korean conversation.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Hội thoại.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT
Ministry of Education for International Education Development.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038706-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2690
002
1
004
2814
005
201812191518
008
090616s1994 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416851
039
[ ]
|a
20241130102809
|b
idtocn
|c
20181219151834
|d
maipt
|y
20090616000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
KOR
090
[ ]
|a
495.7824
|b
KOR
110
[0 ]
|a
교육부 국제교육진흥원.
242
[ ]
|a
Korean Conversation 1 - 2.
|y
eng
245
[1 0]
|a
한국어 회화 1- 2 /
|c
교육부 국제교육진흥원.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
교육부 국제교육진흥원,
|c
1994.
300
[ ]
|a
182 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn giao tiếp
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn giao tiếp.
653
[0 ]
|a
Korean conversation.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Hội thoại.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
710
[2 ]
|a
Ministry of Education for International Education Development.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038706-7
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038707
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000038707
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038706
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000038706
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng