TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sciences et communication

Sciences et communication : Cours accélérés de français pour les Vietnamiens

 Centre de linguistique appliquée ; Agence de coopération culturelle et technique, 1993.
 Paris : 360 p. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26940
DDC 375
Nhan đề Sciences et communication : Cours accélérés de français pour les Vietnamiens / Nguyễn Đăng Bảo, Nguyễn Hữu Thọ, Tống Văn Quán, Phạm Văn Phú.
Thông tin xuất bản Paris :Centre de linguistique appliquée ; Agence de coopération culturelle et technique,1993.
Mô tả vật lý 360 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học-Chương trình giảng dạy-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Chương trình giảng dạy-Truyền thông-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyền thông.
Từ khóa tự do Khoa học.
Từ khóa tự do Chương trình giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đăng Bảo.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hữu Thọ.
Tác giả(bs) CN Phạm, Văn Phú.
Tác giả(bs) CN Tống, Văn Quán.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000075795-6
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000071204, 000072719
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000070378
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126940
0021
00437067
005201812141111
008121123s1993 fr| fre
0091 0
035[ ] |a 1456412089
035[# #] |a 1083167881
039[ ] |a 20241129131759 |b idtocn |c 20181214111129 |d anhpt |y 20121123095207 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 375 |b SCI
245[0 0] |a Sciences et communication : |b Cours accélérés de français pour les Vietnamiens / |c Nguyễn Đăng Bảo, Nguyễn Hữu Thọ, Tống Văn Quán, Phạm Văn Phú.
260[ ] |a Paris : |b Centre de linguistique appliquée ; Agence de coopération culturelle et technique, |c 1993.
300[ ] |a 360 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Khoa học |x Chương trình giảng dạy |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Chương trình giảng dạy |x Truyền thông |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyền thông.
653[0 ] |a Khoa học.
653[0 ] |a Chương trình giảng dạy.
700[0 ] |a Nguyễn, Đăng Bảo.
700[0 ] |a Nguyễn, Hữu Thọ.
700[0 ] |a Phạm, Văn Phú.
700[0 ] |a Tống, Văn Quán.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000075795-6
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000071204, 000072719
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000070378
890[ ] |a 5 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072719 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000072719
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000075796 3 Thanh lọc
#2 000075796
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000075795 2 Thanh lọc
#3 000075795
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
4 000070378 1 K. NN Pháp
#4 000070378
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
5 000071204 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#5 000071204
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng