THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 TUD
Từ điển Pháp - Việt =
: Dictionnaire Francaise - Vietnamien.
Tp.Hồ Chí Minh.
Hồ Chí Minh :
1262 tr.
Français
French language
Từ điển song ngữ
Tiếng Pháp.
Vietnamese.
Từ điển song ngữ.
Tiếng Việt.
Dictionaries.
French language.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
26941
DDC
443
Nhan đề
Từ điển Pháp - Việt = Dictionnaire Francaise - Vietnamien.
Thông tin xuất bản
Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh.
Mô tả vật lý
1262 tr.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Tiếng Pháp-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Vietnamese.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Từ khóa tự do
French language.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26941
002
1
004
37068
008
121123s vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456392187
039
[ ]
|a
20241201162351
|b
idtocn
|c
20121123095735
|d
anhpt
|y
20121123095735
|z
ngant
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443
|b
TUD
090
[ ]
|a
443
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển Pháp - Việt =
|b
Dictionnaire Francaise - Vietnamien.
260
[ ]
|a
Hồ Chí Minh :
|b
Tp.Hồ Chí Minh.
300
[ ]
|a
1262 tr.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Pháp
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Vietnamese.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
French language.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0