THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.91 CHA
บรรทัดฐานภาษาไทย เล่ม ๒
: คำ การสร้างคำและการยืมคำ
วัลยา, ช้างชวัญยืน.
องค์การของสำนักงานคณะกรรมการ สกสค,
2006.
Bangkok :
320 หน้า ; 24 cm.
tha
Tiếng Thái Lan
Tiếng Thái Lan.
Từ vựng.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
2695
DDC
495.91
Tác giả CN
วัลยา, ช้างชวัญยืน.
Nhan đề
บรรทัดฐานภาษาไทย เล่ม ๒ : คำ การสร้างคำและการยืมคำ / วัลยา ช้างชวัญยืน.
Thông tin xuất bản
Bangkok :องค์การของสำนักงานคณะกรรมการ สกสค,2006.
Mô tả vật lý
320 หน้า ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Thái Lan-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Thái Lan.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2695
002
1
004
2820
008
100126s2006 th| tha
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382840
039
[ ]
|a
20241130084828
|b
idtocn
|c
20100126000000
|d
maipt
|y
20100126000000
|z
haont
041
[0 ]
|a
tha
044
[ ]
|a
th
082
[0 4]
|a
495.91
|b
CHA
090
[ ]
|a
495.91
|b
CHA
100
[0 ]
|a
วัลยา, ช้างชวัญยืน.
245
[1 0]
|a
บรรทัดฐานภาษาไทย เล่ม ๒ :
|b
คำ การสร้างคำและการยืมคำ /
|c
วัลยา ช้างชวัญยืน.
260
[ ]
|a
Bangkok :
|b
องค์การของสำนักงานคณะกรรมการ สกสค,
|c
2006.
300
[ ]
|a
320 หน้า ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Thái Lan
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Thái Lan.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0