TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Student's solutions guide to accompany discrete mathematics and its applications

Student's solutions guide to accompany discrete mathematics and its applications

 Mc GrawHill Higher Education, 2007 ISBN: 0073107794
 6th ed. Boston : 523 p. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:27193
DDC 512
Tác giả CN Rosen, Kenneth H.
Nhan đề Student's solutions guide to accompany discrete mathematics and its applications / Kenneth H. Rosen, Jerrold Grossman.
Lần xuất bản 6th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Mc GrawHill Higher Education,2007
Mô tả vật lý 523 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Đại số-Ứng dụng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Student
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Ứng dụng
Từ khóa tự do Application
Từ khóa tự do Mathematics
Từ khóa tự do Computer science
Tác giả(bs) CN Grossman, Jerrold.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000070814
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00127193
0021
00437331
005202103221616
008130219s2007 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0073107794
020[ ] |a 9780073107790
035[ ] |a 1452294397
035[# #] |a 1083170713
039[ ] |a 20241125224949 |b idtocn |c 20210322161636 |d anhpt |y 20130219144515 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 512 |b ROS
100[1 ] |a Rosen, Kenneth H.
245[1 0] |a Student's solutions guide to accompany discrete mathematics and its applications / |c Kenneth H. Rosen, Jerrold Grossman.
250[ ] |a 6th ed.
260[ ] |a Boston : |b Mc GrawHill Higher Education, |c 2007
300[ ] |a 523 p. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Toán học |x Đại số |x Ứng dụng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Student
653[0 ] |a Đại số
653[0 ] |a Ứng dụng
653[0 ] |a Application
653[0 ] |a Mathematics
653[0 ] |a Computer science
700[1 ] |a Grossman, Jerrold.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000070814
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000070814 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000070814
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng