THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.552 ANS
책 만 보는 바보
: 이 덕무 와 그 의 벗들 이야기
An, So-yŏng.
2005.
ISBN: 9788943305840
보림,
288 p. : col. ill. ; 21 cm.
kor
Xã hội
Giai cấp.
Xã hội.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
27360
DDC
305.552
Tác giả CN
An, So-yŏng.
Nhan đề
책 만 보는 바보 : 이 덕무 와 그 의 벗들 이야기 / 안 소영, 강 남미.
Thông tin xuất bản
보림,2005.
Mô tả vật lý
288 p. :col. ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Xã hội-
Giai cấp-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giai cấp.
Từ khóa tự do
Xã hội.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047313, 000047355
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27360
002
1
004
37514
008
130304s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788943305840
035
[ ]
|a
1456383185
039
[ ]
|a
20241130164256
|b
idtocn
|c
20130304160231
|d
anhpt
|y
20130304160231
|z
ngant
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
305.552
|b
ANS
090
[ ]
|a
305.552
|b
ANS
100
[0 ]
|a
An, So-yŏng.
245
[1 0]
|a
책 만 보는 바보 :
|b
이 덕무 와 그 의 벗들 이야기 /
|c
안 소영, 강 남미.
260
[ ]
|a
보림,
|c
2005.
300
[ ]
|a
288 p. :
|b
col. ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Xã hội
|x
Giai cấp
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Giai cấp.
653
[0 ]
|a
Xã hội.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047313, 000047355
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047355
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000047355
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047313
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047313
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng