THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.3 SUL
술취한코끼리길들이기 몸,마음,영혼을위한안내서
2006.
ISBN: 9788957091128
이레,
ill. ; 22 cm.
kor
Religious life
Tôn giáo
Phật giáo.
Tôn giáo.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
27364
DDC
294.3
Tác giả TT
아잔 브라흐마.
Nhan đề
술취한코끼리길들이기 : 몸,마음,영혼을위한안내서 / 아잔 브라흐마.
Thông tin xuất bản
이레,2006.
Mô tả vật lý
ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Religious life-
Buddhism.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Phật giáo-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043682
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27364
002
1
004
37518
008
130305s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788957091128
035
[ ]
|a
1456383186
039
[ ]
|a
20241129095440
|b
idtocn
|c
20130305083219
|d
anhpt
|y
20130305083219
|z
ngant
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
294.3
|b
SUL
090
[ ]
|a
294.3
|b
SUL
110
[ ]
|a
아잔 브라흐마.
245
[1 0]
|a
술취한코끼리길들이기 : 몸,마음,영혼을위한안내서 /
|c
아잔 브라흐마.
260
[ ]
|a
이레,
|c
2006.
300
[ ]
|b
ill. ;
|c
22 cm.
650
[1 0]
|a
Religious life
|x
Buddhism.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Phật giáo
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043682
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043682
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000043682
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng