THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
361.37096 KIH
꽃으로도때리지말라
김, 혜자.
2004.
ISBN: 9788995501405
오래된미래,
288p. : ill. (chiefly col.); 22cm.
kor
Tinh nguyện viên
Phụ nữ
Tình nguyện viên.
Phụ nữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
27449
DDC
361.37096
Tác giả CN
김, 혜자.
Nhan đề
꽃으로도때리지말라 / 김혜자.
Thông tin xuất bản
오래된미래,2004.
Mô tả vật lý
288p. :ill. (chiefly col.);22cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tinh nguyện viên-
Phụ nữ-
Hàn Quốc
Thuật ngữ chủ đề
Phụ nữ-
Hàn Quốc-
TVĐHHHN.
Từ khóa tự do
Tình nguyện viên.
Từ khóa tự do
Phụ nữ.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047393, 000047497
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27449
002
1
004
37604
008
130306s2004 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788995501405
035
[ ]
|a
1456411032
039
[ ]
|a
20241130161225
|b
idtocn
|c
20130306143303
|d
anhpt
|y
20130306143303
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
361.37096
|b
KIH
090
[ ]
|a
361.37096
|b
KIH
100
[0 ]
|a
김, 혜자.
245
[1 0]
|a
꽃으로도때리지말라 /
|c
김혜자.
260
[ ]
|a
오래된미래,
|c
2004.
300
[ ]
|a
288p. :
|b
ill. (chiefly col.);
|c
22cm.
650
[ ]
|a
Tinh nguyện viên
|x
Phụ nữ
|z
Hàn Quốc
650
[0 7]
|a
Phụ nữ
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHHN.
653
[0 ]
|a
Tình nguyện viên.
653
[0 ]
|a
Phụ nữ.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047393, 000047497
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047497
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000047497
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047393
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047393
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng