THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320.9519 YIY
반세기의신화
: 휴전선남・북에는천사도악마도없다 리영희비평집
리, 영희.
2000.
ISBN: 8987519287
삼인,
410 p. : maps; 23 cm.
kor
Chính trị gia
Korea (North)
Chính trị gia.
Chính trị.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
27536
DDC
320.9519
Tác giả CN
리, 영희.
Nhan đề
반세기의신화 : 휴전선남・북에는천사도악마도없다 : 리영희비평집 / 리영희.
Thông tin xuất bản
삼인,2000.
Mô tả vật lý
410 p. :maps;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị gia-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Korea (North)-
Politics and government.
Từ khóa tự do
Chính trị gia.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047498, 000047538
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27536
002
1
004
37691
008
130311s2000 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8987519287
035
[ ]
|a
1456410658
039
[ ]
|a
20241201150353
|b
idtocn
|c
20130311162304
|d
anhpt
|y
20130311162304
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
320.9519
|b
YIY
090
[ ]
|a
320.9519
|b
YIY
100
[0 ]
|a
리, 영희.
245
[1 0]
|a
반세기의신화 :
|b
휴전선남・북에는천사도악마도없다 : 리영희비평집 /
|c
리영희.
260
[ ]
|a
삼인,
|c
2000.
300
[ ]
|a
410 p. :
|b
maps;
|c
23 cm.
650
[0 7]
|a
Chính trị gia
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Korea (North)
|x
Politics and government.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Chính trị gia.
653
[0 ]
|a
Chính trị.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047498, 000047538
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047538
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000047538
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047498
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047498
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng