THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443.1 PAU
Dictionnaire des idées suggérées par les mots
Rouaix ,Paul
A. Colin,
1989.
ISBN: 2253048402
Paris :
538 p. ; 17 cm.
Français
Français (Langue)
French language.
Từ điển
Tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa.
Synonyms and antonyms.
Từ trái nghĩa.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
27824
DDC
443.1
Tác giả CN
Rouaix ,Paul
Nhan đề
Dictionnaire des idées suggérées par les mots / Paul Rouaix
Thông tin xuất bản
Paris :A. Colin,1989.
Mô tả vật lý
538 p. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Français (Langue)-
Synonymes et antonymes.
Thuật ngữ chủ đề
French language.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Trái nghĩa-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Từ trái nghĩa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa.
Từ khóa tự do
Synonyms and antonyms.
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
French language.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
27824
002
1
004
37979
008
130318s1989 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2253048402
035
[ ]
|a
1456380724
039
[ ]
|a
20241129091721
|b
idtocn
|c
|d
|y
20130318085856
|z
svtt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
443.1
|b
PAU
090
[ ]
|a
443.1
|b
PAU
100
[1 ]
|a
Rouaix ,Paul
245
[1 0]
|a
Dictionnaire des idées suggérées par les mots /
|c
Paul Rouaix
260
[ ]
|a
Paris :
|b
A. Colin,
|c
1989.
300
[ ]
|a
538 p. ;
|c
17 cm.
650
[1 0]
|a
Français (Langue)
|x
Synonymes et antonymes.
650
[1 0]
|a
French language.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Trái nghĩa
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Từ trái nghĩa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa.
653
[0 ]
|a
Synonyms and antonyms.
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
French language.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0