TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dictionnaire des idées suggérées par les mots

Dictionnaire des idées suggérées par les mots

 A. Colin, 1989. ISBN: 2253048402
 Paris : 538 p. ; 17 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:27824
DDC 443.1
Tác giả CN Rouaix ,Paul
Nhan đề Dictionnaire des idées suggérées par les mots / Paul Rouaix
Thông tin xuất bản Paris :A. Colin,1989.
Mô tả vật lý 538 p. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề Français (Langue)-Synonymes et antonymes.
Thuật ngữ chủ đề French language.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Trái nghĩa-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ trái nghĩa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa.
Từ khóa tự do Synonyms and antonyms.
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do French language.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00127824
0021
00437979
008130318s1989 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 2253048402
035[ ] |a 1456380724
039[ ] |a 20241129091721 |b idtocn |c |d |y 20130318085856 |z svtt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 443.1 |b PAU
090[ ] |a 443.1 |b PAU
100[1 ] |a Rouaix ,Paul
245[1 0] |a Dictionnaire des idées suggérées par les mots / |c Paul Rouaix
260[ ] |a Paris : |b A. Colin, |c 1989.
300[ ] |a 538 p. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a Français (Langue) |x Synonymes et antonymes.
650[1 0] |a French language.
650[1 7] |a Từ điển |x Trái nghĩa |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Từ điển |x Từ trái nghĩa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa.
653[0 ] |a Synonyms and antonyms.
653[0 ] |a Từ trái nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a French language.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0