THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.73 CHY
아버지, 나 의 아버지
최, 유정.
2011.
ISBN: 9788957982693
푸른 책들,
206 p. ; 20 cm.
kor
Văn học Hàn Quốc
Truyện thiếu nhi.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
27896
DDC
895.73
Tác giả CN
최, 유정.
Nhan đề
아버지, 나 의 아버지 / 최 유정.
Thông tin xuất bản
푸른 책들,2011.
Mô tả vật lý
206 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Truyện thiếu nhi-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Truyện thiếu nhi.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000071390
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27896
002
1
004
38051
008
130319s2011 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788957982693
035
[ ]
|a
1456395554
039
[ ]
|a
20241129144420
|b
idtocn
|c
20130319142746
|d
anhpt
|y
20130319142746
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.73
|b
CHY
090
[ ]
|a
895.73
|b
CHY
100
[0 ]
|a
최, 유정.
245
[1 0]
|a
아버지, 나 의 아버지 /
|c
최 유정.
260
[ ]
|a
푸른 책들,
|c
2011.
300
[ ]
|a
206 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|x
Truyện thiếu nhi
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Truyện thiếu nhi.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000071390
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000071390
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000071390
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng