THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
453.1 DIZ
Dizionario dei sinonimi e dei contrari.
Istituto geografico De Agostini,
1996.
Novara :
510 p. ; 20 cm.
ita
Tiếng Ý
Tiếng Ý.
Từ điển tiếng Ý.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
2792
DDC
453.1
Nhan đề
Dizionario dei sinonimi e dei contrari.
Thông tin xuất bản
Novara :Istituto geografico De Agostini,1996.
Mô tả vật lý
510 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Ý-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Ý.
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Ý.
Địa chỉ
200K. NN Italia(1): 000044380
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2792
002
1
004
2917
008
101222s1996 it| ita
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406622
039
[ ]
|a
20241202150859
|b
idtocn
|c
20101222000000
|d
maipt
|y
20101222000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
ita
044
[ ]
|a
it
082
[0 4]
|a
453.1
|b
DIZ
090
[ ]
|a
453.1
|b
DIZ
245
[0 0]
|a
Dizionario dei sinonimi e dei contrari.
260
[ ]
|a
Novara :
|b
Istituto geografico De Agostini,
|c
1996.
300
[ ]
|a
510 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Ý
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Ý.
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Ý.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Italia
|j
(1): 000044380
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000044380
1
K. NN Italia
#1
000044380
Nơi lưu
K. NN Italia
Tình trạng