TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
바위나리와 아기별

바위나리와 아기별

 길벗어린이, 2012. ISBN: 9788986621402
 파주 : 33 p. : 천연색삽화 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28185
DDC 741.5
Tác giả CN 마, 해송.
Nhan đề 바위나리와 아기별 / 마해송, 정유정.
Thông tin xuất bản 파주 :길벗어린이,2012.
Mô tả vật lý 33 p. :천연색삽화 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Truyện thiếu nhi-Truyện tranh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyện tranh.
Từ khóa tự do Truyện thiếu nhi.
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN 정, 유정.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046668
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128185
0021
00438346
008130329s2012 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788986621402
035[ ] |a 1456381479
039[ ] |a 20241130164203 |b idtocn |c 20130329100142 |d anhpt |y 20130329100142 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 741.5 |b MAH
090[ ] |a 741.5 |b MAH
100[0 ] |a 마, 해송.
245[1 0] |a 바위나리와 아기별 / |c 마해송, 정유정.
260[ ] |a 파주 : |b 길벗어린이, |c 2012.
300[ ] |a 33 p. : |b 천연색삽화 ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Truyện thiếu nhi |x Truyện tranh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyện tranh.
653[0 ] |a Truyện thiếu nhi.
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc.
700[0 ] |a 정, 유정.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046668
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046668 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000046668
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng