THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.09519 ALL
Korean tales
: being a collection of stories translated from the Korean folk lore
Allen, Horace Newton.
G.P. Putnam s Sons,
1889 2008?
ISBN: 1430450231
New York; London:
193 p. ; 20 cm.
English
Folklore
Korea
Văn học dân gian
Văn học dân gian.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28206
DDC
398.09519
Tác giả CN
Allen, Horace Newton.
Nhan đề
Korean tales : being a collection of stories translated from the Korean folk lore / Horace Newton Allen.
Thông tin xuất bản
New York; London:G.P. Putnam s Sons,1889 2008?
Mô tả vật lý
193 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Folklore-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Korea-
Description and travel.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học dân gian-
Văn học Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn học dân gian.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049986
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28206
002
1
004
38367
008
130402s1889 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1430450231
035
[ ]
|a
1227374216
039
[ ]
|a
20241209002319
|b
idtocn
|c
20130402093814
|d
anhpt
|y
20130402093814
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
398.09519
|b
ALL
090
[ ]
|a
398.09519
|b
ALL
100
[0 ]
|a
Allen, Horace Newton.
245
[1 0]
|a
Korean tales :
|b
being a collection of stories translated from the Korean folk lore /
|c
Horace Newton Allen.
260
[ ]
|a
New York; London:
|b
G.P. Putnam s Sons,
|c
1889 2008?
300
[ ]
|a
193 p. ;
|c
20 cm.
650
[0 7]
|a
Folklore
|z
Korea.
650
[1 0]
|a
Korea
|x
Description and travel.
650
[1 7]
|a
Văn học dân gian
|x
Văn học Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn học dân gian.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049986
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049986
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000049986
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng