TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
타이밍 = Timing.

타이밍 = Timing.

 문학세계사, 2006. ISBN: 8970753613
 서울 : 3책 : 전부천연색삽화; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28226
DDC 741.5
Tác giả CN 강, 풀.
Nhan đề 타이밍 = Timing. 1 / 강풀.
Thông tin xuất bản 서울 :문학세계사,2006.
Mô tả vật lý 3책 :전부천연색삽화;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Truyện thiếu nhi-Truyện tranh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyện tranh.
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000071854
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128226
0021
00438387
008130402s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8970753613
035[ ] |a 1456407817
039[ ] |a 20241129133604 |b idtocn |c 20130402145228 |d anhpt |y 20130402145228 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 741.5 |b KAP
090[ ] |a 741.5 |b KAP
100[0 ] |a 강, 풀.
245[1 0] |a 타이밍 = Timing. |n 1 / |c 강풀.
260[ ] |a 서울 : |b 문학세계사, |c 2006.
300[ ] |a 3책 : |b 전부천연색삽화; |c 23 cm.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Truyện thiếu nhi |x Truyện tranh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyện tranh.
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000071854
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000071854 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000071854
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng