TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어실력이 밥먹여준다 .

국어실력이 밥먹여준다 . : 초등 낱말편.

 열린박물관, 2007. ISBN: 9788992043571
 서울 : 123 p. ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28243
DDC 495.731
Tác giả CN 김, 경원.
Nhan đề 국어실력이 밥먹여준다 :. 초등 낱말편. / 2 / : 김경원, 김철호.
Thông tin xuất bản 서울 :열린박물관,2007.
Mô tả vật lý 123 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000071906
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128243
0021
00438404
008130402s2007 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788992043571
035[ ] |a 1456418910
039[ ] |a 20241202142130 |b idtocn |c 20130402155724 |d anhpt |y 20130402155724 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b KIK
090[ ] |a 495.731 |b KIK
100[0 ] |a 김, 경원.
245[1 0] |a 국어실력이 밥먹여준다 :. |n 2 / : |b 초등 낱말편. / |c 김경원, 김철호.
260[ ] |a 서울 : |b 열린박물관, |c 2007.
300[ ] |a 123 p. ; |c 26 cm.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000071906
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000071906 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000071906
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng