TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dicionário inglês-português, português-inglês.

Dicionário inglês-português, português-inglês.

 Porto Editora, [2004]. ISBN: 9720011203
 Porto, Portugal : 860 p. ; 15 cm. por
Mô tả biểu ghi
ID:28289
DDC 469
Tác giả TT Porto Editora.
Nhan đề Dicionário inglês-português, português-inglês.
Thông tin xuất bản Porto, Portugal :Porto Editora,[2004].
Mô tả vật lý 860 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Portuguese language-Dicionário.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Portuguese language.
Từ khóa tự do Tiếng Bồ Đào Nha
Từ khóa tự do Dicionário.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 200K. NN Bồ Đào Nha(3): 000053231-2, 000053256
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128289
0021
00438450
008130404s2004 po| por
0091 0
020[ ] |a 9720011203
035[ ] |a 1456411139
039[ ] |a 20241129112744 |b idtocn |c 20130404103620 |d anhpt |y 20130404103620 |z hangctt
041[0 ] |a por
044[ ] |a po
082[0 4] |a 469 |b DIC
090[ ] |a 469 |b DIC
110[1 ] |a Porto Editora.
245[0 0] |a Dicionário inglês-português, português-inglês.
260[ ] |a Porto, Portugal : |b Porto Editora, |c [2004].
300[ ] |a 860 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a Portuguese language |v Dicionário.
650[0 7] |a Tiếng Bồ Đào Nha |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Portuguese language.
653[0 ] |a Tiếng Bồ Đào Nha
653[0 ] |a Dicionário.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 200 |b K. NN Bồ Đào Nha |j (3): 000053231-2, 000053256
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053256 3 K. NN Bồ Đào Nha
#1 000053256
Nơi lưu K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng
2 000053232 2 K. NN Bồ Đào Nha
#2 000053232
Nơi lưu K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng
3 000053231 1 K. NN Bồ Đào Nha
#3 000053231
Nơi lưu K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng