THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
938.003 MET
Metzler Lexikon Antike
Brodersen, Kai.
Metzler,
c2000.
ISBN: 3476016102
Stuttgart :
vi, 703 p. : ill., maps ; 24 cm.
Deutsch
Civilization, Classical
Classical antiquities
Nền văn minh
Đức.
Nền văn minh.
Cổ đại.
Antike.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
283
LCC
DE5
DDC
938.003
Nhan đề
Metzler Lexikon Antike / herausgegeben von Kai Brodersen und Bernhard Zimmermann.
Thông tin xuất bản
Stuttgart :Metzler,c2000.
Mô tả vật lý
vi, 703 p. :ill., maps ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Civilization, Classical-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Classical antiquities-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Nền văn minh-
Cổ đại-
Đức-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đức.
Từ khóa tự do
Nền văn minh.
Từ khóa tự do
Cổ đại.
Từ khóa tự do
Antike.
Tên vùng địa lý
Đức-
Nền văn minh-
TVĐHHN.
Tác giả(bs) CN
Brodersen, Kai.
Tác giả(bs) CN
Zimmermann, Bernhard,
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000004091
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
283
002
1
004
287
008
031210s2000 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3476016102
039
[ ]
|a
20250604213151
|b
lovanduc
|c
20241129135608
|d
idtocn
|y
20031210000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
050
[0 0]
|a
DE5
|b
.M48 2000
082
[0 4]
|a
938.003
|2
21
|b
MET
090
[ ]
|a
938.003
|b
MET
245
[0 0]
|a
Metzler Lexikon Antike /
|c
herausgegeben von Kai Brodersen und Bernhard Zimmermann.
260
[ ]
|a
Stuttgart :
|b
Metzler,
|c
c2000.
300
[ ]
|a
vi, 703 p. :
|b
ill., maps ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 673-687).
650
[1 0]
|a
Civilization, Classical
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 0]
|a
Classical antiquities
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 7]
|a
Nền văn minh
|x
Cổ đại
|z
Đức
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
651
[ 7]
|a
Đức
|x
Nền văn minh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đức.
653
[0 ]
|a
Nền văn minh.
653
[0 ]
|a
Cổ đại.
653
[0 ]
|a
Antike.
700
[1 ]
|a
Brodersen, Kai.
700
[1 ]
|a
Zimmermann, Bernhard,
|d
1955-
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000004091
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004091
1
Thanh lọc
Tài liệu không phục vụ
#1
000004091
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ