THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khoá luận
082:
495.682 NGN
Câu ghép trong tiếng Nhật =
: 日本語とベトナム語の複文の比較
Nguyễn, Thị Kim Chi.
Trường Đại học Hà Nội,
2012.
Hà Nội :
60 tr.; 30 cm.
日本語
Kĩ năng dịch
Kĩ năng dịch.
Ngữ pháp.
Câu.
Tiếng Nhật Bản.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28335
DDC
495.682
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Kim Chi.
Nhan đề
Câu ghép trong tiếng Nhật = 日本語とベトナム語の複文の比較 / Nguyễn Thị Kim Chi, Ths.Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Trường Đại học Hà Nội,2012.
Mô tả vật lý
60 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ năng dịch-
Câu-
Ngữ pháp-
Tiếng Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng dịch.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Câu.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản.
Tác giả(bs) CN
Vũ, Thúy Nga.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000069279
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28335
002
6
004
38496
005
202504011146
008
130405s2012 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412693
039
[ ]
|a
20250401114801
|b
namth
|c
20250325092611
|d
namth
|y
20130405160757
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.682
|b
NGN
090
[ ]
|a
495.682
|b
NGN
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Kim Chi.
245
[1 0]
|a
Câu ghép trong tiếng Nhật =
|b
日本語とベトナム語の複文の比較 /
|c
Nguyễn Thị Kim Chi, Ths.Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Trường Đại học Hà Nội,
|c
2012.
300
[ ]
|a
60 tr.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Kĩ năng dịch
|x
Câu
|x
Ngữ pháp
|x
Tiếng Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng dịch.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Câu.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản.
700
[0 ]
|a
Vũ, Thúy Nga.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|c
303007
|j
(1): 000069279
890
[ ]
|a
1
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000069279
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000069279
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Câu ghép trong tiếng Nhật = 日本語とベトナム語の複文の比較 / Nguyễn Thị Kim Chi, Ths.Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
›