TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các từ nối biểu thị nguyên nhân lí do trong tiếng Nhật và tiếng Việt =

Các từ nối biểu thị nguyên nhân lí do trong tiếng Nhật và tiếng Việt = : 日本語とベトナム語のげんいんりゆひょげん

 Trường Đại học Hà Nội, 2012.
 Hà Nội : 46 tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28336
DDC 495.682
Tác giả CN Phạm, Thị Thùy Linh.
Nhan đề Các từ nối biểu thị nguyên nhân lí do trong tiếng Nhật và tiếng Việt = 日本語とベトナム語のげんいんりゆひょげん / Phạm Thị Thùy Linh ; Ts.Nguyễn Tô Chung hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học Hà Nội,2012.
Mô tả vật lý 46 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Ngữ pháp-Từ nối-Tiếng Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Từ khóa tự do Từ nối.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Tô Chung
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000069276
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128336
0026
00438497
005202504011152
008130405s2012 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456412216
039[ ] |a 20250401115348 |b namth |c 20241130103748 |d idtocn |y 20130405161325 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.682 |b PHL
090[ ] |a 495.682 |b PHL
100[0 ] |a Phạm, Thị Thùy Linh.
245[1 0] |a Các từ nối biểu thị nguyên nhân lí do trong tiếng Nhật và tiếng Việt = |b 日本語とベトナム語のげんいんりゆひょげん / |c Phạm Thị Thùy Linh ; Ts.Nguyễn Tô Chung hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học Hà Nội, |c 2012.
300[ ] |a 46 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Ngữ pháp |x Từ nối |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
653[0 ] |a Từ nối.
700[0 ] |a Nguyễn, Tô Chung |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000069276
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069276 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000069276
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1