TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trợ từ nối trong tiếng Nhật=

Trợ từ nối trong tiếng Nhật= : 日本語の接続じょし

 Đại học Hà Nội, 2012.
 Hà Nội : 55 tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28339
DDC 495.682
Tác giả CN Thẩm, Thị Thu Thúy.
Nhan đề Trợ từ nối trong tiếng Nhật= 日本語の接続じょし / Thẩm Thị Thu Thúy ; Ths Nguyễn Thị Đăng Thu hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2012.
Mô tả vật lý 55 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Trợ từ-Tiếng Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Trợ từ.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Đăng Thu
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000069285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128339
0026
00438500
005202504011154
008130405s2012 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456383370
039[ ] |a 20250401115624 |b namth |c 20250325092020 |d namth |y 20130405163227 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.682 |b THT
090[ ] |a 495.682 |b THT
100[0 ] |a Thẩm, Thị Thu Thúy.
245[1 0] |a Trợ từ nối trong tiếng Nhật= |b 日本語の接続じょし / |c Thẩm Thị Thu Thúy ; Ths Nguyễn Thị Đăng Thu hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2012.
300[ ] |a 55 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Trợ từ |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Trợ từ.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Đăng Thu |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000069285
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069285 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000069285
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1