TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cha mẹ giỏi con thông minh =

Cha mẹ giỏi con thông minh = : Thinhking parent, thing child

 Lao động xã hội, 2012.
 Hà Nội : 347 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:28397
DDC 649.1
Tác giả CN Shure, Myrna B.
Nhan đề Cha mẹ giỏi con thông minh = Thinhking parent, thing child / Myrna b. Shure ; Khánh Toàn , Thu Hương dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Lao động xã hội,2012.
Mô tả vật lý 347 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Child rearing
Thuật ngữ chủ đề Parent and child.
Thuật ngữ chủ đề Problem solving in children
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Chăm sóc con cái-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chăm sóc con cái.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000072657-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128397
0021
00438561
008130410s2012 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456407619
035[# #] |a 1083195862
039[ ] |a 20241130111015 |b idtocn |c 20130410104450 |d anhpt |y 20130410104450 |z svtt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 649.1 |b SHU
090[ ] |a 649.1 |b SHU
100[1 ] |a Shure, Myrna B.
245[1 0] |a Cha mẹ giỏi con thông minh = |b Thinhking parent, thing child / |c Myrna b. Shure ; Khánh Toàn , Thu Hương dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao động xã hội, |c 2012.
300[ ] |a 347 tr. ; |c 21 cm.
650[ 0] |a Child rearing
650[0 0] |a Parent and child.
650[0 0] |a Problem solving in children
650[1 7] |a Giáo dục |x Chăm sóc con cái |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chăm sóc con cái.
653[0 ] |a Giáo dục.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000072657-9
890[ ] |a 3 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072659 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000072659
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000072658 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000072658
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000072657 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000072657
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng