TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Uri mom t ol t ol t ol

Uri mom t ol t ol t ol

 Ungjin Juniǒ, 2007. ISBN: 9788901071695
 Sǒul-si : col. ill. ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28411
DDC 573.58
Tác giả CN Kim, Yun-gyǒng.
Nhan đề Uri mom t ol t ol t ol / Kim Yun-gyǒng, Han Sǔng-im.
Thông tin xuất bản Sǒul-si :Ungjin Juniǒ,2007.
Mô tả vật lý col. ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học tự nhiên-Sinh học-Tiến hóa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Khoa học tự nhiên.
Từ khóa tự do Sinh học.
Từ khóa tự do Tiến hóa.
Tác giả(bs) CN Han, Sǔng-im.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000048401
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128411
0021
00438580
008130411s2007 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788901071695
035[ ] |a 1456386004
039[ ] |a 20241202141822 |b idtocn |c 20130411094510 |d anhpt |y 20130411094510 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 573.58 |b KIY
090[ ] |a 573.58 |b KIY
100[0 ] |a Kim, Yun-gyǒng.
245[1 0] |a Uri mom t ol t ol t ol / |c Kim Yun-gyǒng, Han Sǔng-im.
260[ ] |a Sǒul-si : |b Ungjin Juniǒ, |c 2007.
300[ ] |a col. ill. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Khoa học tự nhiên |x Sinh học |x Tiến hóa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Khoa học tự nhiên.
653[0 ] |a Sinh học.
653[0 ] |a Tiến hóa.
700[0 ] |a Han, Sǔng-im.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000048401
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000048401 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000048401
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng