THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.714 YIS
남해금산
: 李晟馥詩集
李, 晟馥.
1994.
ISBN: 8932002738
文學과知性社,
106 p. ; 21 cm.
kor
Văn học Hàn Quốc
Thơ.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
28430
DDC
895.714
Tác giả CN
李, 晟馥.
Nhan đề
남해금산 : 李晟馥詩集 / 李晟馥.
Thông tin xuất bản
文學과知性社,1994.
Mô tả vật lý
106 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thơ.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047339, 000049683
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28430
002
1
004
38601
008
130412s1994 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8932002738
035
[ ]
|a
1456401022
039
[ ]
|a
20241129104442
|b
idtocn
|c
20130412150951
|d
anhpt
|y
20130412150951
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.714
|b
YIS
090
[ ]
|a
895.714
|b
YIS
100
[0 ]
|a
李, 晟馥.
245
[1 0]
|a
남해금산 :
|b
李晟馥詩集 /
|c
李晟馥.
260
[ ]
|a
文學과知性社,
|c
1994.
300
[ ]
|a
106 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thơ.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047339, 000049683
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049683
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000049683
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047339
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047339
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng