TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국인이 가장 오해하기 쉬운 현지영어표현[녹음자료].

한국인이 가장 오해하기 쉬운 현지영어표현[녹음자료].

 윈타임즈, 2003. ISBN: 9788953540248
 서울 : 234 p. ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28446
DDC 495.7
Tác giả CN 최, 정화.
Nhan đề 한국인이 가장 오해하기 쉬운 현지영어표현[녹음자료]. 1 - 4 / 최정화 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :윈타임즈,2003.
Mô tả vật lý 234 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Hội thoại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Hội thoại.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000071899, 000071901-2, 000071904
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128446
0021
00438619
008130415s2003 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788953540248
035[ ] |a 1456414650
039[ ] |a 20241130154743 |b idtocn |c 20130415105441 |d anhpt |y 20130415105441 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b CHJ
090[ ] |a 495.7 |b CHJ
100[0 ] |a 최, 정화.
245[1 0] |a 한국인이 가장 오해하기 쉬운 현지영어표현[녹음자료]. |n 1 - 4 / |c 최정화 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 윈타임즈, |c 2003.
300[ ] |a 234 p. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Hội thoại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Hội thoại.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000071899, 000071901-2, 000071904
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000071904 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000071904
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000071902 3 K. NN Hàn Quốc
#2 000071902
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000071901 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000071901
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000071899 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000071899
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng