TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghề quản lý = Managing

Nghề quản lý = Managing

 Thế Giới, 2010.
 Hà Nội : 434 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:28458
DDC 658
Tác giả CN Mintzberg, Henry.
Nhan đề Nghề quản lý = Managing / Henry Mintzberg ;Kim Ngọc ,Tuấn Minh ,Thanh Tâm dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2010.
Mô tả vật lý 434 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Industrial management.
Thuật ngữ chủ đề Management.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Quản lí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Industrial management.
Từ khóa tự do Quản lí.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000073643-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128458
0021
00438633
008130415s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456383279
035[# #] |a 1083190621
039[ ] |a 20241130084839 |b idtocn |c 20130415163650 |d anhpt |y 20130415163650 |z hangctt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658 |b MIN
090[ ] |a 658 |b MIN
100[1 ] |a Mintzberg, Henry.
245[1 0] |a Nghề quản lý = Managing / |c Henry Mintzberg ;Kim Ngọc ,Tuấn Minh ,Thanh Tâm dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2010.
300[ ] |a 434 tr. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Industrial management.
650[0 0] |a Management.
650[1 7] |a Kinh doanh |x Quản lí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Industrial management.
653[0 ] |a Quản lí.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000073643-5
890[ ] |a 3 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073645 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000073645
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000073644 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000073644
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000073643 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000073643
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng