TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải nghĩa thuật ngữ Viễn thông Anh Việt = English-Vietnamese telecommunication dictionary

Từ điển giải nghĩa thuật ngữ Viễn thông Anh Việt = English-Vietnamese telecommunication dictionary : khoảng 10.000 thuật ngữ

 Nxb. Bưu Điện, 2003
 Hà Nội : 520 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:28526
DDC 384.03
Tác giả CN Lê, Thanh Dũng.
Nhan đề Từ điển giải nghĩa thuật ngữ Viễn thông Anh Việt = English-Vietnamese telecommunication dictionary : khoảng 10.000 thuật ngữ / Lê Thanh Dũng ; Nguyễn Quý Minh Hiền hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Bưu Điện,2003
Mô tả vật lý 520 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thuật ngữ-Viễn thông-Từ điển-Song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Viễn thông
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Từ khóa tự do Song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Quý Minh Hiền
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000072870
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128526
0021
00438705
005202102040832
008130417s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456411391
035[# #] |a 1083171535
039[ ] |a 20241130175126 |b idtocn |c 20210204083215 |d anhpt |y 20130417142846 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 384.03 |b LED
090[ ] |a 384.03 |b LED
100[0 ] |a Lê, Thanh Dũng.
245[1 0] |a Từ điển giải nghĩa thuật ngữ Viễn thông Anh Việt = English-Vietnamese telecommunication dictionary : |b khoảng 10.000 thuật ngữ / |c Lê Thanh Dũng ; Nguyễn Quý Minh Hiền hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Bưu Điện, |c 2003
300[ ] |a 520 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Thuật ngữ |x Viễn thông |v Từ điển |x Song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Viễn thông
653[0 ] |a Thuật ngữ
653[0 ] |a Song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Nguyễn, Quý Minh Hiền |e hiệu đính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000072870
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072870 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000072870
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng