TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English grammar in use

English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh

 Nxb. Đà Nẵng, 1998
 Đà Nẵng : 350 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:28579
DDC 425
Tác giả CN Murphy, Raymond
Nhan đề English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh / Raymond Murphy ; Đỗ Lệ Hằng giới thiệu
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,1998
Mô tả vật lý 350 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Tác giả(bs) CN Đỗ, Lệ Hằng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000073304
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128579
0021
00438761
005202105071451
008130422s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456365098
035[# #] |a 1083197253
039[ ] |a 20241208224047 |b idtocn |c 20210507145123 |d maipt |y 20130422094517 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b MUR
100[1 ] |a Murphy, Raymond
245[1 0] |a English grammar in use : |b 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh / |c Raymond Murphy ; Đỗ Lệ Hằng giới thiệu
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 1998
300[ ] |a 350 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a English language
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
700[0 ] |a Đỗ, Lệ Hằng |e giới thiệu
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000073304
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073304 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000073304
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng