TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
女が外国へ出るとき

女が外国へ出るとき

 文芸春秋, 1992 ISBN: 4167205025
 東京 : 338 p. ; 15 cm. Bunshun bunko. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28612
DDC 331.4
Tác giả CN 田辺, 厚子
Nhan đề 女が外国へ出るとき / 田辺厚子 ; Atsuko Tanabe.
Thông tin xuất bản 東京 : 文芸春秋, 1992
Mô tả vật lý 338 p. ; 15 cm.
Tùng thư Bunshun bunko.
Thuật ngữ chủ đề Women-Employment.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế học-Lao động nữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lao động nữ
Từ khóa tự do Lao động nước ngoài
Từ khóa tự do Kinh tế học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000073156
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128612
0021
00438794
005202103091100
008130424s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4167205025
035[ ] |a 1456398838
035[# #] |a 1083168657
039[ ] |a 20241202134859 |b idtocn |c 20210309110008 |d maipt |y 20130424081227 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 331.4 |2 22 |b TAN
100[0 ] |a 田辺, 厚子
245[1 0] |a 女が外国へ出るとき / |c 田辺厚子 ; Atsuko Tanabe.
260[ ] |a 東京 : |b 文芸春秋, |c 1992
300[ ] |a 338 p. ; |c 15 cm.
490[ ] |a Bunshun bunko.
650[1 0] |a Women |x Employment.
650[1 7] |a Kinh tế học |x Lao động nữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lao động nữ
653[0 ] |a Lao động nước ngoài
653[0 ] |a Kinh tế học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000073156
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073156 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000073156
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng