THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
001.4 NOG
「超」整理法
: 情報検索と発想の新システム
野口, 悠紀雄
中央公論社,
1991.
ISBN: 4121011597
東京 :
232 tr. : ill. ; 18 cm.
日本語
文書管理
Information retrieval.
Filing systems.
Thông tin
Truy cập thông tin.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28653
DDC
001.4
Tác giả CN
野口, 悠紀雄
Nhan đề
「超」整理法 / 情報検索と発想の新システム 野口悠紀雄 ; [Yukio Noguchi]. :
Thông tin xuất bản
東京 : 中央公論社, 1991.
Mô tả vật lý
232 tr. : ill. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
文書管理
Thuật ngữ chủ đề
Information retrieval.
Thuật ngữ chủ đề
Filing systems.
Từ khóa tự do
Thông tin
Từ khóa tự do
Truy cập thông tin.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000073166
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28653
002
1
004
38835
005
202010150932
008
130425s1991 jp| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4121011597
035
[ ]
|a
1456394263
035
[# #]
|a
1083168378
039
[ ]
|a
20241201162946
|b
idtocn
|c
20201015093206
|d
maipt
|y
20130425085224
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
001.4
|b
NOG
100
[0 ]
|a
野口, 悠紀雄
245
[1 0]
|a
「超」整理法 /
|c
野口悠紀雄 ; [Yukio Noguchi]. :
|b
情報検索と発想の新システム
260
[ ]
|a
東京 :
|b
中央公論社,
|c
1991.
300
[ ]
|a
232 tr. :
|b
ill. ;
|c
18 cm.
650
[ ]
|2
TVĐHHN.
650
[ ]
|a
文書管理
650
[0 0]
|a
Information retrieval.
650
[0 0]
|a
Filing systems.
653
[0 ]
|a
Thông tin
653
[0 ]
|a
Truy cập thông tin.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000073166
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073166
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000073166
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng