TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
「超」整理法

「超」整理法 : 情報検索と発想の新システム

 中央公論社, 1991. ISBN: 4121011597
 東京 : 232 tr. : ill. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28653
DDC 001.4
Tác giả CN 野口, 悠紀雄
Nhan đề 「超」整理法 / 情報検索と発想の新システム 野口悠紀雄 ; [Yukio Noguchi]. :
Thông tin xuất bản 東京 : 中央公論社, 1991.
Mô tả vật lý 232 tr. : ill. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 文書管理
Thuật ngữ chủ đề Information retrieval.
Thuật ngữ chủ đề Filing systems.
Từ khóa tự do Thông tin
Từ khóa tự do Truy cập thông tin.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000073166
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128653
0021
00438835
005202010150932
008130425s1991 jp| jpn
0091 0
020[ ] |a 4121011597
035[ ] |a 1456394263
035[# #] |a 1083168378
039[ ] |a 20241201162946 |b idtocn |c 20201015093206 |d maipt |y 20130425085224 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 001.4 |b NOG
100[0 ] |a 野口, 悠紀雄
245[1 0] |a 「超」整理法 / |c 野口悠紀雄 ; [Yukio Noguchi]. : |b 情報検索と発想の新システム
260[ ] |a 東京 : |b 中央公論社, |c 1991.
300[ ] |a 232 tr. : |b ill. ; |c 18 cm.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[ ] |a 文書管理
650[0 0] |a Information retrieval.
650[0 0] |a Filing systems.
653[0 ] |a Thông tin
653[0 ] |a Truy cập thông tin.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000073166
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073166 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000073166
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng