TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
時間の砂. 下

時間の砂. 下

 アカデミー出版, 1991 ISBN: 4900430137
 東京 : 381 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28660
DDC 813.54
Tác giả CN Sheldon, Sidney
Nhan đề 時間の砂. 下 / シドニィ・シェルダン ; 天馬竜行, 中山和郎 ; [Sidney Sheldon ; Ryu Tenma, Kazuo Nakayama].
Thông tin xuất bản 東京 :アカデミー出版,1991
Mô tả vật lý 381 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Mĩ-Tiểu thuyết trinh thám-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết
Từ khóa tự do Văn học Mĩ
Tác giả(bs) CN 天馬, 竜行
Tác giả(bs) CN 中山, 和郎
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000073193
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128660
0021
00438843
005202012291653
008130425s1991 jp| jpn
0091 0
020[ ] |a 4900430137
035[ ] |a 1456407652
035[# #] |a 1083171396
039[ ] |a 20241201153645 |b idtocn |c 20201229165347 |d maipt |y 20130425094820 |z svtt
041[1 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 813.54 |b SHE
100[1 ] |a Sheldon, Sidney
245[1 0] |a 時間の砂. 下 / |c シドニィ・シェルダン ; 天馬竜行, 中山和郎 ; [Sidney Sheldon ; Ryu Tenma, Kazuo Nakayama].
260[ ] |a 東京 : |b アカデミー出版, |c 1991
300[ ] |a 381 p. ; |c 18 cm.
650[1 7] |a Văn học Mĩ |v Tiểu thuyết trinh thám |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiểu thuyết
653[0 ] |a Văn học Mĩ
700[0 ] |a 天馬, 竜行
700[0 ] |a 中山, 和郎
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000073193
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073193 1 Thanh lọc
#1 000073193
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng