TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
東京マネー・マーケット

東京マネー・マーケット

 有斐閣, 1992 ISBN: 4641181020
 東京 : xvi, 480, v. p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28675
DDC 332.64
Tác giả CN 森田, 達郎
Nhan đề 東京マネー・マーケット / 森田達郎, 原信編 ; [Tatsurō Morita , Makoto Hara].
Thông tin xuất bản 東京 : 有斐閣, 1992
Mô tả vật lý xvi, 480, v. p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Foreign exchange.
Thuật ngữ chủ đề Money market.
Thuật ngữ chủ đề Money market-Forecasting
Thuật ngữ chủ đề 日本-金融
Thuật ngữ chủ đề Thị trường tiền tệ-Dự báo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thị trường tiền tệ.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000073187
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128675
0021
00438859
005202010271629
008130425s1992 jp| jpn
0091 0
020[ ] |a 4641181020
035[ ] |a 1456385381
035[# #] |a 1083168085
039[ ] |a 20241129172058 |b idtocn |c 20201027162939 |d maipt |y 20130425110412 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 332.64 |b MOR
100[0 ] |a 森田, 達郎
245[1 0] |a 東京マネー・マーケット / |c 森田達郎, 原信編 ; [Tatsurō Morita , Makoto Hara].
260[ ] |a 東京 : |b 有斐閣, |c 1992
300[ ] |a xvi, 480, v. p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Foreign exchange.
650[0 0] |a Money market.
650[1 0] |a Money market |x Forecasting
650[1 4] |a 日本 |x 金融
650[1 7] |a Thị trường tiền tệ |x Dự báo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thị trường tiền tệ.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000073187
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073187 1 Thanh lọc
#1 000073187
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng