THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.519 SOH
한국 의 평등주의, 그 마음 의 습관
송, 호근.
2006.
ISBN: 9788976332981
삼성 경제 연구소,
160 p. ; 21 cm.
kor
Social stratification.
Social stratification
Bình đẳng xã hộ
Tự do.
Bình đẳng xã hội.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
28737
DDC
305.519
Tác giả CN
송, 호근.
Nhan đề
한국 의 평등주의, 그 마음 의 습관 / 송 호근.
Thông tin xuất bản
삼성 경제 연구소,2006.
Mô tả vật lý
160 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social stratification.
Thuật ngữ chủ đề
Social stratification-
Korea
Thuật ngữ chủ đề
Bình đẳng xã hộ-
Tự do-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tự do.
Từ khóa tự do
Social stratification.
Từ khóa tự do
Bình đẳng xã hội.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047984, 000048266
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28737
002
1
004
38930
008
130503s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788976332981
035
[ ]
|a
1456383280
039
[ ]
|a
20241129131751
|b
idtocn
|c
20130503160034
|d
anhpt
|y
20130503160034
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
305.519
|b
SOH
090
[ ]
|a
305.519
|b
SOH
100
[0 ]
|a
송, 호근.
245
[1 0]
|a
한국 의 평등주의, 그 마음 의 습관 /
|c
송 호근.
260
[ ]
|a
삼성 경제 연구소,
|c
2006.
300
[ ]
|a
160 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Social stratification.
650
[0 0]
|a
Social stratification
|z
Korea
650
[1 7]
|a
Bình đẳng xã hộ
|x
Tự do
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tự do.
653
[0 ]
|a
Social stratification.
653
[0 ]
|a
Bình đẳng xã hội.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047984, 000048266
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048266
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048266
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047984
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047984
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng