THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
006.7 CHH
문화 콘텐츠, 스토리텔링 을 만나다
최, 혜실.
2006.
ISBN: 9788976333223
삼성 경제 연구소,
160 p. : ill. ; 21 cm.
kor
Communication
Công nghệ
Công nghệ.
Truyền thông.
Communication.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28738
DDC
006.7
Tác giả CN
최, 혜실.
Nhan đề
문화 콘텐츠, 스토리텔링 을 만나다 / 최 혜실.
Thông tin xuất bản
삼성 경제 연구소,2006.
Mô tả vật lý
160 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Communication-
Technological innovations.
Thuật ngữ chủ đề
Công nghệ-
Truyền thông-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Công nghệ.
Từ khóa tự do
Truyền thông.
Từ khóa tự do
Truyền thông.
Từ khóa tự do
Communication.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047872
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28738
002
1
004
38931
008
130503s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788976333223
035
[ ]
|a
1456407180
039
[ ]
|a
20241202151227
|b
idtocn
|c
20130503160948
|d
anhpt
|y
20130503160948
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
006.7
|b
CHH
090
[ ]
|a
006.7
|b
CHH
100
[0 ]
|a
최, 혜실.
245
[1 0]
|a
문화 콘텐츠, 스토리텔링 을 만나다 /
|c
최 혜실.
260
[ ]
|a
삼성 경제 연구소,
|c
2006.
300
[ ]
|a
160 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Communication
|x
Technological innovations.
650
[1 7]
|a
Công nghệ
|x
Truyền thông
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Công nghệ.
653
[0 ]
|a
Truyền thông.
653
[0 ]
|a
Truyền thông.
653
[0 ]
|a
Communication.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047872
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047872
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047872
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng