TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(이바라기 노리코의) 한글로의 여행

(이바라기 노리코의) 한글로의 여행

 뜨인돌출판사, 2010. ISBN: 9788958073222
 서울 : 232 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28742
DDC 495.7
Tác giả CN 이바라기 노리코.
Nhan đề (이바라기 노리코의) 한글로의 여행 / 이바라기 노리코 지음 ;박선영 옮김.
Thông tin xuất bản 서울 :뜨인돌출판사,2010.
Mô tả vật lý 232 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000059522
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128742
0021
00438935
008130503s2010 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788958073222
035[ ] |a 1456411887
039[ ] |a 20241202120026 |b idtocn |c 20130503162801 |d anhpt |y 20130503162801 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b NOR
090[ ] |a 495.7 |b NOR
100[0 ] |a 이바라기 노리코.
245[1 0] |a (이바라기 노리코의) 한글로의 여행 / |c 이바라기 노리코 지음 ;박선영 옮김.
260[ ] |a 서울 : |b 뜨인돌출판사, |c 2010.
300[ ] |a 232 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000059522
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000059522 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000059522
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng