THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.095 CHW
제국 이후의 동아시아
최, 원식.
창비,
2009.
ISBN: 9788936485542
파주 :
299 p. ; 23 cm.
kor
Văn hoá
Văn hoá.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28805
DDC
306.095
Tác giả CN
최, 원식.
Nhan đề
제국 이후의 동아시아 / 최원식 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :창비,2009.
Mô tả vật lý
299 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000046475
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28805
002
1
004
38998
008
130508s2009 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788936485542
035
[ ]
|a
1456390080
039
[ ]
|a
20241129172344
|b
idtocn
|c
20130508092545
|d
anhpt
|y
20130508092545
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
306.095
|b
CHW
090
[ ]
|a
306.095
|b
CHW
100
[0 ]
|a
최, 원식.
245
[1 0]
|a
제국 이후의 동아시아 /
|c
최원식 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
창비,
|c
2009.
300
[ ]
|a
299 p. ;
|c
23 cm.
650
[0 7]
|a
Văn hoá
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000046475
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000046475
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000046475
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng