TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(프렌즈) 베트남·앙코르와트 = Vietnam·Angkorwat

(프렌즈) 베트남·앙코르와트 = Vietnam·Angkorwat

 중앙북스, 2011. ISBN: 9788927801955
 서울 : 411 p. : 천연색삽화, 지도; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28832
DDC 915.9
Tác giả TT 중앙북스.
Nhan đề (프렌즈) 베트남·앙코르와트 = Vietnam·Angkorwat / [중앙북스] 편집부 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :중앙북스,2011.
Mô tả vật lý 411 p. :천연색삽화, 지도;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Du lịch Việt Nam.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000073069
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128832
0021
00439025
008130509s2011 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788927801955
035[ ] |a 1456380559
039[ ] |a 20241202114034 |b idtocn |c 20130509155210 |d anhpt |y 20130509155210 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 915.9 |b VIE
090[ ] |a 915.9 |b VIE
110[ ] |a 중앙북스.
245[1 0] |a (프렌즈) 베트남·앙코르와트 = Vietnam·Angkorwat / |c [중앙북스] 편집부 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 중앙북스, |c 2011.
300[ ] |a 411 p. : |b 천연색삽화, 지도; |c 21 cm.
650[0 7] |a Du lịch |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Du lịch Việt Nam.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000073069
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073069 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000073069
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng