TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ビジネス英文文例・書式事典

ビジネス英文文例・書式事典

 西東社, 1996 ISBN: 4791602536
 東京 : 301 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28915
DDC 428.24
Nhan đề ビジネス英文文例・書式事典 / 高橋本屋神社.
Thông tin xuất bản 東京 : 西東社,1996
Mô tả vật lý 301 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 商業通信-英語
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do 英語
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do 商業通信
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000073198
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128915
0021
00439108
005202103091636
008130516s1996 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4791602536
020[ ] |a 9784791602537
035[ ] |a 1456366553
035[# #] |a 1083193258
039[ ] |a 20241208222758 |b idtocn |c 20210309163653 |d maipt |y 20130516091900 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 428.24 |b BIJ
245[1 0] |a ビジネス英文文例・書式事典 / |c 高橋本屋神社.
260[ ] |a 東京 : |b 西東社, |c 1996
300[ ] |a 301 p. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a 商業通信 |x 英語
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a 英語
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a 商業通信
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000073198
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073198 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000073198
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng