TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(유네스코가 선정한) 세계 유산

(유네스코가 선정한) 세계 유산 : 우리나라

 애플비, 2009. ISBN: 9788926201039
 서울 : 199 p. : 천연색삽화, 천연색지도, 초상 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28947
DDC 930.1
Tác giả CN 이, 동학.
Nhan đề (유네스코가 선정한) 세계 유산 : 우리나라 / 글 : 뿌리와문화체험교실 ;그림 : 이동학.
Thông tin xuất bản 서울 :애플비,2009.
Mô tả vật lý 199 p. :천연색삽화, 천연색지도, 초상 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Di sản-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Di sản.
Từ khóa tự do Kì quan.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000049601, 000049619
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128947
0021
00439140
008130522s2009 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788926201039
035[ ] |a 1456406024
039[ ] |a 20241129132043 |b idtocn |c 20130522154635 |d anhpt |y 20130522154635 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 930.1 |b YIH
090[ ] |a 930.1 |b YIH
100[0 ] |a 이, 동학.
245[1 0] |a (유네스코가 선정한) 세계 유산 : |b 우리나라 / |c 글 : 뿌리와문화체험교실 ;그림 : 이동학.
260[ ] |a 서울 : |b 애플비, |c 2009.
300[ ] |a 199 p. : |b 천연색삽화, 천연색지도, 초상 ; |c 26 cm.
650[0 7] |a Di sản |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Di sản.
653[0 ] |a Kì quan.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000049601, 000049619
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049619 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000049619
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000049601 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000049601
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng