THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
684.08 HAY
(나무로 빚은 예술)나무 공예
손, 영학.
나무숲,
2004.
ISBN: 8989004209
서울 :
98 p.: 색채삽도; 22x24 cm.
kor
Đồ gỗ
Đồ gỗ.
Nghề mộc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28994
DDC
684.08
Tác giả CN
손, 영학.
Nhan đề
(나무로 빚은 예술)나무 공예 / 손영학 글.
Thông tin xuất bản
서울 :나무숲,2004.
Mô tả vật lý
98 p.:색채삽도;22x24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Đồ gỗ-
Nghề mộc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đồ gỗ.
Từ khóa tự do
Nghề mộc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049645
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28994
002
1
004
39188
008
130530s2004 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8989004209
035
[ ]
|a
1456412534
039
[ ]
|a
20241129160754
|b
idtocn
|c
20130530095715
|d
anhpt
|y
20130530095715
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
684.08
|b
HAY
090
[ ]
|a
684.08
|b
HAY
100
[0 ]
|a
손, 영학.
245
[1 0]
|a
(나무로 빚은 예술)나무 공예 /
|c
손영학 글.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
나무숲,
|c
2004.
300
[ ]
|a
98 p.:
|b
색채삽도;
|c
22x24 cm.
650
[1 7]
|a
Đồ gỗ
|x
Nghề mộc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đồ gỗ.
653
[0 ]
|a
Nghề mộc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049645
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049645
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000049645
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng