THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
327.5 KIT
한국 대외 교류 의 역사
김, 당택.
Ilchogak,
2009.
ISBN: 9788933705636
Sŏul-si :
446 p. : ill., maps ; 23 cm.
kor
Korea
Quan hệ quốc tế
Đối ngoại.
Quan hệ quốc tế.
Ngoại giao.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29022
DDC
327.5
Tác giả CN
김, 당택.
Nhan đề
한국 대외 교류 의 역사 / 김 당택.
Thông tin xuất bản
Sŏul-si :Ilchogak,2009.
Mô tả vật lý
446 p. :ill., maps ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korea-
Foreign relations.
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ quốc tế-
Ngoại giao-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đối ngoại.
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế.
Từ khóa tự do
Ngoại giao.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000072923
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29022
002
1
004
39216
008
130603s2009 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788933705636
035
[ ]
|a
1456414130
039
[ ]
|a
20241130163112
|b
idtocn
|c
20130603161020
|d
anhpt
|y
20130603161020
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
327.5
|b
KIT
090
[ ]
|a
327.5
|b
KIT
100
[0 ]
|a
김, 당택.
245
[1 0]
|a
한국 대외 교류 의 역사 /
|c
김 당택.
260
[ ]
|a
Sŏul-si :
|b
Ilchogak,
|c
2009.
300
[ ]
|a
446 p. :
|b
ill., maps ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Korea
|x
Foreign relations.
650
[1 7]
|a
Quan hệ quốc tế
|x
Ngoại giao
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đối ngoại.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế.
653
[0 ]
|a
Ngoại giao.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000072923
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000072923
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000072923
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng