THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
950.3 NAK
종횡무진동양사
: 남경태의역사오딧세이 3부작
남, 경태.
Kŭrinbi,
1999.
ISBN: 9788976825124
Sŏul-si :
440 p. : ill., maps; 23 cm.
kor
Asia
Lịch sử
Lịch sử Châu Á
Lịch sử Châu Âu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
29031
DDC
950.3
Tác giả CN
남, 경태.
Nhan đề
종횡무진동양사 : 남경태의역사오딧세이 3부작 / 남경태.
Thông tin xuất bản
Sŏul-si :Kŭrinbi,1999.
Mô tả vật lý
440 p. :ill., maps;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Asia-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Châu Âu-
Châu Á-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử Châu Á
Từ khóa tự do
Lịch sử Châu Âu.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047342, 000048441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29031
002
1
004
39225
008
130604s1999 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788976825124
035
[ ]
|a
1456415288
039
[ ]
|a
20241202141805
|b
idtocn
|c
20130604080820
|d
anhpt
|y
20130604080820
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
950.3
|b
NAK
090
[ ]
|a
950.3
|b
NAK
100
[0 ]
|a
남, 경태.
245
[1 0]
|a
종횡무진동양사 :
|b
남경태의역사오딧세이 3부작 /
|c
남경태.
260
[ ]
|a
Sŏul-si :
|b
Kŭrinbi,
|c
1999.
300
[ ]
|a
440 p. :
|b
ill., maps;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Asia
|x
History.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Châu Âu
|x
Châu Á
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Châu Á
653
[0 ]
|a
Lịch sử Châu Âu.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047342, 000048441
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048441
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048441
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047342
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047342
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng