THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.709 YIK
新訂版 國語史 槪說
李, 基文.
2006.
ISBN: 9788976263728
태학사,
256 p. : ill. ; 23 cm.
kor
Korean language
Lịch sử ngôn ngữ
Lịch sử ngôn ngữ.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29037
DDC
495.709
Tác giả CN
李, 基文.
Nhan đề
新訂版 國語史 槪說 / 李 基文.
Thông tin xuất bản
태학사,2006.
Mô tả vật lý
256 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử ngôn ngữ-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000072934
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29037
002
1
004
39231
008
130604s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788976263728
035
[ ]
|a
1456410679
039
[ ]
|a
20241201154939
|b
idtocn
|c
20130604144305
|d
anhpt
|y
20130604144305
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.709
|b
YIK
090
[ ]
|a
495.709
|b
YIK
100
[0 ]
|a
李, 基文.
245
[1 0]
|a
新訂版 國語史 槪說 /
|c
李 基文.
260
[ ]
|a
태학사,
|c
2006.
300
[ ]
|a
256 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
History.
650
[1 0]
|a
Lịch sử ngôn ngữ
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lịch sử ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000072934
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000072934
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000072934
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng