THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
340 KIH
한국인의법과생활
김, 현철.
Pŏmmubu,
2009.
ISBN: 9788995492994
Sŏul-si :
503 p. : ill., col. ; 26 cm.
kor
Luật pháp
Luật pháp.
Luật pháp Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
29070
DDC
340
Tác giả CN
김, 현철.
Nhan đề
한국인의법과생활 / 김현철.
Thông tin xuất bản
Sŏul-si :Pŏmmubu,2009.
Mô tả vật lý
503 p. :ill., col. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Luật pháp-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Luật pháp.
Từ khóa tự do
Luật pháp Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047562, 000047822
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29070
002
1
004
39264
008
130605s2009 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788995492994
035
[ ]
|a
1456375916
039
[ ]
|a
20241129103039
|b
idtocn
|c
20130605141906
|d
anhpt
|y
20130605141906
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
340
|b
KIH
090
[ ]
|a
340
|b
KIH
100
[0 ]
|a
김, 현철.
245
[1 0]
|a
한국인의법과생활 /
|c
김현철.
260
[ ]
|a
Sŏul-si :
|b
Pŏmmubu,
|c
2009.
300
[ ]
|a
503 p. :
|b
ill., col. ;
|c
26 cm.
650
[0 7]
|a
Luật pháp
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Luật pháp.
653
[0 ]
|a
Luật pháp Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047562, 000047822
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047822
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000047822
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047562
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047562
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng