THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
909.8 YUS
거꾸로 읽는 세계사
유, 시민.
2010.
ISBN: 9788974140472
푸른나무,
400 p. : col. ill. ; 23 cm.
kor
Lịch sử thế giới
Lịch sử thế giới.
Lịch sử Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29075
DDC
909.8
Tác giả CN
유, 시민.
Nhan đề
거꾸로 읽는 세계사 / 유시민.
Thông tin xuất bản
푸른나무,2010.
Mô tả vật lý
400 p. :col. ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử thế giới-
Lịch sử Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử thế giới.
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048562
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29075
002
1
004
39269
008
130605s2010 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788974140472
035
[ ]
|a
1456381774
039
[ ]
|a
20241129165658
|b
idtocn
|c
20130605152514
|d
anhpt
|y
20130605152514
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
909.8
|b
YUS
090
[ ]
|a
909.8
|b
YUS
100
[0 ]
|a
유, 시민.
245
[1 0]
|a
거꾸로 읽는 세계사 /
|c
유시민.
260
[ ]
|a
푸른나무,
|c
2010.
300
[ ]
|a
400 p. :
|b
col. ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Lịch sử thế giới
|x
Lịch sử Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lịch sử thế giới.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048562
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048562
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000048562
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng