THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
613.7 SAO
맨손&덤벨다이어트 하루10분, 날씬해지는시간 = Maenson & tŏmbel daiŏt ŭ
: haru 10-pun, nalssinhae chinŭn sigan
Sang-min, O.
Sallim Ch ulp ansa,
2009.
ISBN: 9788952212269
살림출판사, Kyŏnggi-do P aju-si :
131 p. : col. ill. ; 23 cm.
kor
Physical fitness
Giáo dục thể chất
Giáo dục thể chất.
Physical fitness.
Giảm cân.
Exercise.
Tập thể dục.
Weight loss.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29092
DDC
613.7
Tác giả CN
Sang-min, O.
Nhan đề
맨손&덤벨다이어트 :하루10분, 날씬해지는시간 = Maenson & tŏmbel daiŏt ŭ : haru 10-pun, nalssinhae chinŭn sigan / Sang-min O; Sang-wŏn Yŏ.
Thông tin xuất bản
살림출판사, Kyŏnggi-do P aju-si :Sallim Ch ulp ansa,2009.
Mô tả vật lý
131 p. :col. ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Physical fitness-
Exercise-
Weight loss.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục thể chất-
Tập thể dục-
Giảm cân-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo dục thể chất.
Từ khóa tự do
Physical fitness.
Từ khóa tự do
Giảm cân.
Từ khóa tự do
Exercise.
Từ khóa tự do
Tập thể dục.
Từ khóa tự do
Weight loss.
Tác giả(bs) CN
Sang-wŏn, Yŏ.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047151
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29092
002
1
004
39286
008
130610s2009 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788952212269
035
[ ]
|a
1456397867
039
[ ]
|a
20241130152620
|b
idtocn
|c
20130610111355
|d
anhpt
|y
20130610111355
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
613.7
|b
SAO
090
[ ]
|a
613.7
|b
SAO
100
[0 ]
|a
Sang-min, O.
245
[1 0]
|a
맨손&덤벨다이어트 :하루10분, 날씬해지는시간 = Maenson & tŏmbel daiŏt ŭ :
|b
haru 10-pun, nalssinhae chinŭn sigan /
|c
Sang-min O; Sang-wŏn Yŏ.
260
[ ]
|a
살림출판사, Kyŏnggi-do P aju-si :
|b
Sallim Ch ulp ansa,
|c
2009.
300
[ ]
|a
131 p. :
|b
col. ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Physical fitness
|x
Exercise
|x
Weight loss.
650
[1 7]
|a
Giáo dục thể chất
|x
Tập thể dục
|x
Giảm cân
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giáo dục thể chất.
653
[0 ]
|a
Physical fitness.
653
[0 ]
|a
Giảm cân.
653
[0 ]
|a
Exercise.
653
[0 ]
|a
Tập thể dục.
653
[0 ]
|a
Weight loss.
700
[0 ]
|a
Sang-wŏn, Yŏ.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047151
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047151
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047151
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng