TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
살아있는 한자교과서.

살아있는 한자교과서.

 휴머니스트, 2004. ISBN: 8958620102
 서울 : 2책 : 색채삽도 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:29093
DDC 495.71
Tác giả CN Min, Chŏng.
Nhan đề 살아있는 한자교과서. 1 - 2 / 정민...[등]지음 .
Thông tin xuất bản 서울 :휴머니스트,2004.
Mô tả vật lý 2책 :색채삽도 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 한자(문자)[漢字].
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá-Cuộc sống-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 한자
Từ khóa tự do 교과서.
Từ khóa tự do 문화
Từ khóa tự do 생활
Từ khóa tự do Cuộc sống.
Từ khóa tự do Văn hoá.
Tác giả(bs) CN 정민,
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000048047, 000048073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129093
0021
00439287
008130610s2004 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8958620102
035[ ] |a 1456382915
039[ ] |a 20241129084204 |b idtocn |c 20130610112623 |d anhpt |y 20130610112623 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b MIC
090[ ] |a 495.71 |b MIC
100[0 ] |a Min, Chŏng.
245[1 0] |a 살아있는 한자교과서. |n 1 - 2 / |c 정민...[등]지음 .
260[ ] |a 서울 : |b 휴머니스트, |c 2004.
300[ ] |a 2책 : |b 색채삽도 ; |c 26 cm.
504[ ] |a 참고문헌과 색인수록.
650[0 0] |a 한자(문자)[漢字].
650[1 7] |a Văn hoá |x Cuộc sống |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[ ] |a 한자
653[0 ] |a 교과서.
653[0 ] |a 문화
653[0 ] |a 생활
653[0 ] |a Cuộc sống.
653[0 ] |a Văn hoá.
700[0 ] |a 정민, |d 1961-
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000048047, 000048073
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000048073 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000048073
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000048047 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000048047
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng