THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
515.071 BAS
미적분과 통계 기본 익힘책
강, 승구.
교육과학기술부 검정,
2009.
교육과학기술부 검정 :
263 p. ; 30 cm.
kor
Toán học
Giải tích.
Toán học.
Hàm số.
Vi phân
고등학교
극한과
다항함수의
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
29096
DDC
515.071
Nhan đề
미적분과 통계 기본 익힘책 / 황석근,임석훈,김익표,강승구,김갑철,김정석,박진숙,배정득,수영복,안태종,윤정호,장창근,최정현.
Thông tin xuất bản
교육과학기술부 검정 :교육과학기술부 검정,2009.
Mô tả vật lý
263 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Giải tích-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giải tích.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Hàm số.
Từ khóa tự do
Vi phân
Từ khóa tự do
고등학교
Từ khóa tự do
극한과
Từ khóa tự do
다항함수의
Từ khóa tự do
미적분
Từ khóa tự do
통계
Từ khóa tự do
함수의
Từ khóa tự do
Thống kê.
Tác giả(bs) CN
강, 승구.
Tác giả(bs) CN
김, 갑철.
Tác giả(bs) CN
김, 익표
Tác giả(bs) CN
김, 정석
Tác giả(bs) CN
박, 진숙
Tác giả(bs) CN
임, 석훈
Tác giả(bs) CN
황, 석근
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(4): 000072129, 000072131, 000072134-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29096
002
1
004
39290
008
130611s2009 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410710
035
[# #]
|a
1083175025
039
[ ]
|a
20241201151302
|b
idtocn
|c
20130611091250
|d
anhpt
|y
20130611091250
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
515.071
|b
BAS
090
[ ]
|a
515.071
|b
BAS
245
[0 0]
|a
미적분과 통계 기본 익힘책 /
|c
황석근,임석훈,김익표,강승구,김갑철,김정석,박진숙,배정득,수영복,안태종,윤정호,장창근,최정현.
260
[ ]
|a
교육과학기술부 검정 :
|b
교육과학기술부 검정,
|c
2009.
300
[ ]
|a
263 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Giải tích
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giải tích.
653
[0 ]
|a
Toán học.
653
[0 ]
|a
Hàm số.
653
[0 ]
|a
Vi phân
653
[0 ]
|a
고등학교
653
[0 ]
|a
극한과
653
[0 ]
|a
다항함수의
653
[0 ]
|a
미적분
653
[0 ]
|a
통계
653
[0 ]
|a
함수의
653
[0 ]
|a
Thống kê.
700
[0 ]
|a
강, 승구.
700
[0 ]
|a
김, 갑철.
700
[0 ]
|a
김, 익표
700
[0 ]
|a
김, 정석
700
[0 ]
|a
박, 진숙
700
[0 ]
|a
임, 석훈
700
[0 ]
|a
황, 석근
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(4): 000072129, 000072131, 000072134-5
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000072135
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000072135
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000072134
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000072134
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000072131
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000072131
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000072129
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000072129
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng