TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
미적분과 통계 기본 익힘책

미적분과 통계 기본 익힘책

 교육과학기술부 검정, 2009.
 교육과학기술부 검정 : 263 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:29096
DDC 515.071
Nhan đề 미적분과 통계 기본 익힘책 / 황석근,임석훈,김익표,강승구,김갑철,김정석,박진숙,배정득,수영복,안태종,윤정호,장창근,최정현.
Thông tin xuất bản 교육과학기술부 검정 :교육과학기술부 검정,2009.
Mô tả vật lý 263 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Giải tích-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giải tích.
Từ khóa tự do Toán học.
Từ khóa tự do Hàm số.
Từ khóa tự do Vi phân
Từ khóa tự do 고등학교
Từ khóa tự do 극한과
Từ khóa tự do 다항함수의
Từ khóa tự do 미적분
Từ khóa tự do 통계
Từ khóa tự do 함수의
Từ khóa tự do Thống kê.
Tác giả(bs) CN 강, 승구.
Tác giả(bs) CN 김, 갑철.
Tác giả(bs) CN 김, 익표
Tác giả(bs) CN 김, 정석
Tác giả(bs) CN 박, 진숙
Tác giả(bs) CN 임, 석훈
Tác giả(bs) CN 황, 석근
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(4): 000072129, 000072131, 000072134-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129096
0021
00439290
008130611s2009 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456410710
035[# #] |a 1083175025
039[ ] |a 20241201151302 |b idtocn |c 20130611091250 |d anhpt |y 20130611091250 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 515.071 |b BAS
090[ ] |a 515.071 |b BAS
245[0 0] |a 미적분과 통계 기본 익힘책 / |c 황석근,임석훈,김익표,강승구,김갑철,김정석,박진숙,배정득,수영복,안태종,윤정호,장창근,최정현.
260[ ] |a 교육과학기술부 검정 : |b 교육과학기술부 검정, |c 2009.
300[ ] |a 263 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Toán học |x Giải tích |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giải tích.
653[0 ] |a Toán học.
653[0 ] |a Hàm số.
653[0 ] |a Vi phân
653[0 ] |a 고등학교
653[0 ] |a 극한과
653[0 ] |a 다항함수의
653[0 ] |a 미적분
653[0 ] |a 통계
653[0 ] |a 함수의
653[0 ] |a Thống kê.
700[0 ] |a 강, 승구.
700[0 ] |a 김, 갑철.
700[0 ] |a 김, 익표
700[0 ] |a 김, 정석
700[0 ] |a 박, 진숙
700[0 ] |a 임, 석훈
700[0 ] |a 황, 석근
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (4): 000072129, 000072131, 000072134-5
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072135 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000072135
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000072134 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000072134
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000072131 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000072131
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000072129 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000072129
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng